Kết quả tìm kiếm

Điều kiện

Chưa chọn

Thay đổi

3682 kết quả

Chung cư OCXT 10988

Ga Myohoji đi bộ 6 phút
Hyogo, Kobeshisuma, Myohoji

  • Năm xây dựng: 1999

306

  • 50,000
  • (+6,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 22.4m²

Chung cư OCXT 10981

Ga Minatomotomachi đi bộ 8 phút
Hyogo, Kobeshichuo, Hanakumacho

  • Năm xây dựng: 1987

309

  • 50,000
  • (+0円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 22.47m²

Chung cư OCXT 11967

Ga Seisekisakuragaoka đi bộ *** phút
Tokyo, Tama, ***

  • Năm xây dựng: ***

310

Không công khai
  • 50,000
  • (+4,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • ***

Chung cư OCXT 12236

Ga Tenjimbashisujirokuchome đi bộ 4 phút
Osaka, Osakashikita, Nagaranishi

  • Năm xây dựng: 1990

401

  • 50,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 20.0m²

Chung cư OCXT 11097

Ga Sakado đi bộ 7 phút
Saitama, Tsurugashima, Suneoricho

  • Năm xây dựng: 1990

402

  • 50,000
  • (+4,000円)
  • Cọc50,000円
  • Lễ0円
  • 1LDK
  • 34.72m²

Chung cư OCXT 12231

Ga Unga đi bộ 1 phút
Chiba, Nagareyama, Higashifukai

  • Năm xây dựng: 1990

402

  • 50,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 41.75m²

Chung cư OCXT 11422

Ga Shin-Osaka đi bộ 4 phút
Osaka, Osakashiyodogawa, Miyahara

  • Năm xây dựng: 1998

407

  • 50,000
  • (+9,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 19.44m²

Chung cư OCXT 11530

Ga Supesuwarudo đi bộ 32 phút
Fukuoka, Kitakyushushiyahatahigashi, Nishihommachi

  • Năm xây dựng: 1980

502

  • 50,000
  • (+2,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 3DK
  • 50.0m²

Chung cư OCXT 11214

Ga Okurayama đi bộ 14 phút
Kanagawa, Yokohamashikohoku, Tarumachi

  • Năm xây dựng: 1988

503

  • 50,000
  • (+2,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 16.29m²

Chung cư OCXT 09120

Ga Awaji đi bộ 9 phút
Osaka, Osakashihigashiyodogawa, Awaji

  • Năm xây dựng: 1991

511

  • 50,000
  • (+0円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 21.0m²

Chung cư OCXT 05111

Ga Tokorozawa đi bộ 14 phút
Saitama, Tokorozawa, Minamisumiyoshi

  • Năm xây dựng: 1989

608

  • 50,000
  • (+0円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 22.51m²

Chung cư OCXT 10978

Ga Shimohyogo đi bộ 4 phút
Hyogo, Kobeshihyogo, Hasakadori

  • Năm xây dựng: 2007

806

  • 50,000
  • (+11,310円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 20.62m²

Apato OCXT 12442

Ga Sengendai đi bộ 18 phút
Saitama, Koshigaya, Sengendainishi

  • Năm xây dựng: 1988

A203

  • 50,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 3DK
  • 43.78m²

Nguyên căn OCXT 12477

Ga Gakuemmae đi bộ 10 phút
Chiba, Chibashichuo, Minamioyumicho

  • Năm xây dựng: 1972

戸建

  • 50,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 2DK
  • 45.45m²

Nguyên căn OCXT 12218

Ga Hakotsukuri đi bộ 15 phút
Osaka, Hannan, Hakotsukuri

  • Năm xây dựng: 1976

戸建(3)

  • 50,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 4DK
  • 87.74m²

Apato OCXT 11216

Ga Konanchuo đi bộ 23 phút
Kanagawa, Yokohamashikonan, Nobacho

  • Năm xây dựng: 2007

101

  • 51,000
  • (+2,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1R
  • 18.63m²

Apato OCXT 09965

Ga Kuromatsu đi bộ 18 phút
Miyagi, Sendaishiaoba, Asahigaoka

  • Năm xây dựng: 2016

101

  • 51,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 22.86m²

Apato OCXT 10811

Ga Konoikeshinden đi bộ 13 phút
Osaka, Higashiosaka, Konoikecho

  • Năm xây dựng: 2016

101

  • 51,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 21.23m²

Apato OCXT 10207

Ga Haijima đi bộ 10 phút
Tokyo, Akishima, Mihoricho

  • Năm xây dựng: 1997

101

  • 51,000
  • (+5,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ51,000円
  • 1K
  • 24.84m²

Apato OCXT 09967

Ga Kitasendai đi bộ 19 phút
Miyagi, Sendaishiaoba, Kitayama

  • Năm xây dựng: 2026

102

  • 51,000
  • (+3,000円)
  • Cọc0円
  • Lễ0円
  • 1K
  • 33.66m²

Điều kiện tìm kiếm